Vai trò cỦa prebiotic và probiotic trong nuôi trồng thủy sản

1. GIỚI THIỆU
Các vấn đề về dịch bệnh gây thiệt hại cho ngành nuôi trồng thủy sản hàng triệu đô la mỗi năm. Vì vậy, người trồng rất quan tâm đến việc phát triển các phương tiện phòng trị bệnh thay cho các phương tiện truyền thống. Các biện pháp phòng ngừa và điều trị bệnh truyền thống, chẳng hạn như thuốc kháng sinh. Hậu quả sau khi sử dụng kháng sinh liều cao trong nuôi trồng thủy sản là rất lớn, bao gồm (i) tạo ra mầm bệnh có khả năng kháng kháng sinh cao; (ii) nguồn đầu ra bị nhiễm dư lượng kháng sinh nên không xuất khẩu được; (iii) môi trường nước bị nhiễm kháng sinh và ảnh hưởng đến vụ nuôi sau.
Vì vậy, việc sử dụng các chế phẩm sinh học để tăng cường khả năng phòng chống dịch bệnh cho vật nuôi là hết sức cần thiết. Một trong những dạng chế phẩm được sử dụng rộng rãi và phổ biến nhất hiện nay là men vi sinh hay còn gọi là men vi sinh. Tuy nhiên, để men vi sinh phát huy hiệu quả cao nhất, một số nhà nghiên cứu đã đề xuất sử dụng chúng kết hợp với một dạng chế phẩm được gọi là prebiotic hoặc thực phẩm chức năng. Mặc dù khái niệm thực phẩm chức năng còn tương đối mới đối với ngành nuôi trồng thủy sản, nhưng có nhiều hứa hẹn trong việc xây dựng chế độ ăn không chỉ đáp ứng các yêu cầu dinh dưỡng tối thiểu mà còn cải thiện sức khỏe và hạnh phúc. sức khỏe, khả năng chống lại stress và hạn chế sinh vật gây bệnh.
2. KHÁI NIỆM TRƯỚC SINH VÀ TIỀM NĂNG
một. Prebiotics
Prebiotic được định nghĩa là một thành phần thực phẩm hỗ trợ tiêu hóa, giúp kích thích sự phát triển và / hoặc chuyển hóa của vi khuẩn lành mạnh trong đường ruột, do đó cải thiện sự cân bằng của hệ sinh vật. vật liệu ruột. Một số prebiotics phổ biến bao gồm mannanoligosaccharide, lactose, galactoglucomannan, oligofructose và inulin. Nhiều prebiotics là carbohydrate, chủ yếu là các oligosaccharide chuỗi ngắn gồm 3-10 đơn vị carbohydrate, có nguồn gốc từ thực vật hoặc thành tế bào nấm men. Các hợp chất prebiotic khác nhau không bị biến đổi trong quá trình chế biến thức ăn và yêu cầu các giới hạn quy định, làm cho việc sử dụng chúng đơn giản hơn nhiều so với sử dụng thuốc hoặc liệu pháp hóa học.
b. Probiotics
Trong nuôi trồng thủy sản, chế phẩm sinh học được định nghĩa là việc bổ sung các chất có chứa vi sinh vật sống có lợi cho động vật bằng cách thay đổi hệ vi sinh xung quanh hoặc liên quan đến vật chủ, bằng cách tăng cường cải thiện việc sử dụng thức ăn hoặc giá trị dinh dưỡng của thức ăn, tăng cường phản ứng của động vật đối với mầm bệnh hoặc cải thiện chất lượng môi trường thông qua việc phân hủy các chất hữu cơ trong nước nhanh hơn
Chế phẩm sinh học được công nhận là có khả năng ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch, khả năng kháng bệnh và các chỉ số hoạt động khác của động vật thủy sản bao gồm vi khuẩn thuộc giống Bacillus và các vi khuẩn axit lactic khác nhau (Lactobacillus, Lactococcus, Carnobacterium, Pediococcus, Enterococcus và Streptococcus). Vi khuẩn phải tồn tại trong quá trình bảo quản và sản xuất chế phẩm sinh học để duy trì các đặc tính có lợi của chúng.
3. LỢI ÍCH CỦA PROBIOTIC VÀ PREBIOTIC
một. Ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật đường ruột
Hệ vi sinh vật đường ruột bao gồm hai nhóm chính, hệ vi sinh vật bản địa và hệ vi sinh vật thoáng qua. Vi khuẩn bản địa là vi khuẩn cư trú trên bề mặt biểu mô của đường ruột, bao gồm cả các vi nhung mao. Các vi khuẩn này có thể tạo ra hàng rào phòng thủ chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn gây bệnh qua đường ruột.
b. Sự xâm nhập của mầm bệnh
Đường ruột là nơi thường xuyên xuất hiện mầm bệnh đối với động vật thủy sản, do chúng thường xuyên tiếp xúc với nguồn nước có chứa nhiều loại vi khuẩn gây bệnh. Tuy nhiên, một hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh có thể hạn chế sự hiện diện của vi khuẩn gây bệnh trong quá trình xâm chiếm và nhiễm trùng. Vi khuẩn bản địa trong ruột cạnh tranh với mầm bệnh, đơn giản bằng cách chiếm không gian trong ruột, buộc vi khuẩn gây bệnh tiếp tục ở trạng thái nhất thời và giảm khả năng gây tổn thương tế bào của chúng. đường ruột hoặc gây nhiễm trùng. Các vi khuẩn bản địa cũng có thể tạo ra các chất kháng khuẩn giúp chống lại các tác nhân gây bệnh.
Để giúp duy trì sự cân bằng giữa hệ vi sinh vật trong đường ruột, prebiotics hoặc probiotics có thể được thêm vào chế độ ăn uống để giúp tăng cường quần thể vi khuẩn có lợi đồng thời giảm số lượng vi khuẩn gây bệnh. Lợi khuẩn Probiotic giúp tăng hệ vi sinh có lợi trong đường ruột, đồng thời prebiotics là nguồn thức ăn ưu tiên của lợi khuẩn giúp men vi sinh hoạt động tốt hơn.
c. Kháng bệnh
Khả năng chống chọi với mầm bệnh của vật nuôi là rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất cũng như lợi nhuận của doanh nghiệp. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng việc bổ sung prebiotic và probiotic có thể làm tăng khả năng chống lại các bệnh do vi khuẩn, vi rút và ký sinh trùng của các loài thủy sản khác nhau.
d. Hấp thụ dinh dưỡng
Việc tăng cường vi khuẩn có lợi trong đường ruột giúp cải thiện quá trình tiêu hóa chất dinh dưỡng và nguồn năng lượng của một số loài thủy sản. Việc bổ sung một số prebiotics như mannan-oligosaccharide (MOS), hoặc galacto-oligosaccharide (GOS) giúp động vật thủy sản phát triển tốt hơn. Khả năng tiêu hóa các chất dinh dưỡng ở động vật thủy sản tăng lên khi prebiotics được kết hợp với men vi sinh.
Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng prebiotics có thể làm tăng diện tích hấp thụ trong đường ruột, do đó làm tăng khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng. Việc sử dụng prebiotics và probiotics giúp tăng cường sử dụng chất dinh dưỡng và hoạt động trao đổi chất dẫn đến tăng trọng và hiệu quả sử dụng thức ăn. Sự cải thiện này dễ nhận thấy nhất khi động vật thủy sản được nuôi trong điều kiện môi trường không tối ưu hoặc có vi sinh vật gây bệnh.
4. ỨNG DỤNG THỰC TẾ CỦA PREBIOTIC VÀ PROBIOTIC
Khả năng tồn tại của chế phẩm sinh học phải được duy trì trong quá trình bảo quản và chế biến để chúng phát huy tác dụng có lợi đối với động vật nuôi. Để đảm bảo khả năng tồn tại của men vi sinh, chế phẩm phải được trộn ngay vào thức ăn để chúng không tiếp xúc với nhiệt độ và áp suất cao. Việc sử dụng chế phẩm sinh học ở dạng tế bào hoặc bào tử đông khô có thể có ít tác dụng hơn.
Việc sản xuất prebiotics không có nhiều vấn đề vì chúng không phải là sinh vật sống. Mặc dù một số prebiotics đã được chứng minh là có hiệu quả khi kết hợp với thức ăn chăn nuôi, nhưng những thay đổi hóa học tiềm ẩn của các hợp chất prebiotic trong sản xuất thức ăn chăn nuôi vẫn cần được điều tra thêm.
Cách thức sử dụng prebiotics và probiotics cụ thể cho đến nay vẫn chưa được nghiên cứu rộng rãi. Các hợp chất này tuy có tác dụng kích thích miễn dịch nhưng không có hiệu quả khi sử dụng lâu dài sẽ gây ức chế miễn dịch. Vì vậy, cần có nghiên cứu kết hợp giữa men vi sinh và prebiotics để mang lại hiệu quả cao nhất trong việc nâng cao tỷ lệ sống, tỷ lệ kháng bệnh của vật nuôi thủy sản. ThS Phạm Minh Nhựt
Khoa Môi trường và Công nghệ Sinh học
Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh

Xem thêm:  Cách lắp màn hình HKC
Nguồn: Theo
Vui lòng ghi rõ nguồn thuysan247.com khi sao chép bài viết này.
Liên hệ để biết thông tin và gửi bài cộng tác qua email [email protected]Nhấn nút “quan tâm” nếu bạn muốn nhận thông tin cập nhật từ chúng tôi trên Zalo.

Bài viết trên đây, Abcland.Vn đã cập nhật cho bạn thông tin về “Vai trò cỦa prebiotic và probiotic trong nuôi trồng thủy sản❤️️”. Hy vọng qua bài viết “Vai trò cỦa prebiotic và probiotic trong nuôi trồng thủy sản” sẽ giúp các bạn đọc có thêm nhiều thông tin về “Vai trò cỦa prebiotic và probiotic trong nuôi trồng thủy sản [ ❤️️❤️️ ]”.

Bài viết “Vai trò cỦa prebiotic và probiotic trong nuôi trồng thủy sản” được đăng bởi vào ngày 2022-06-04 06:14:59. Cảm ơn bạn đã đọc bài tại ABC Land – Kênh thông tin BDS uy tín nhất Việt Nam

Back to top button