Tân sinh viên trong tiếng Anh là gì

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation

English-Vietnamese Online Translator         Write Word or Sentence (max 1,000 chars):
      English to Vietnamese     Vietnamese to English     English to English

English Vietnamese

freshman

* danh từ
– học sinh đại học năm thứ nhất ((cũng) fresher)
– người mới bắt đầu, người mới vào nghề
* định ngữ
– (thuộc) học sinh đại học năm thứ nhất; cho học sinh đại học năm thứ nhất
=the freshman curriculum+ chương trình cho học sinh đại học năm thứ nhất

Probably related with:

English Vietnamese

freshman

học cấp ba đầu tiên ; học năm thứ nhất ; học sinh mới ; hồi hương khi mới ; lính mới ; người mới ; năm nhất ; sinh viên mới ; tân sinh viên ;

freshman

học cấp ba đầu tiên ; học năm thứ nhất ; học sinh mới ; hồi hương khi mới ; lính mới ; người mới ; năm nhất ; tân sinh viên ;

May be synonymous with:

English English

freshman; fresher

a first-year undergraduate

freshman; entrant; fledgeling; fledgling; neophyte; newbie; newcomer; starter

any new participant in some activity

freshman; first-year

used of a person in the first year of an experience (especially in United States high school or college)

May related with:

English Vietnamese

freshman

* danh từ
– học sinh đại học năm thứ nhất ((cũng) fresher)
– người mới bắt đầu, người mới vào nghề
* định ngữ
– (thuộc) học sinh đại học năm thứ nhất; cho học sinh đại học năm thứ nhất
=the freshman curriculum+ chương trình cho học sinh đại học năm thứ nhất

freshman

học cấp ba đầu tiên ; học năm thứ nhất ; học sinh mới ; hồi hương khi mới ; lính mới ; người mới ; năm nhất ; sinh viên mới ; tân sinh viên ;

Xem thêm:  Mẫu phiếu mượn tài liệu - Phiếu mượn tài liệu

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

https://www.youtube.com/watch?v=w-JA-NOLSks

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com.
© 2015-2021. All rights reserved. Terms & Privacy – Sources

Back to top button