Soạn bài Tổng kết phần văn học nước ngoài

Tác phẩm văn học nước ngoài có nhiều giá trị. Hôm nay, Dữ liệu lớn sẽ cung cấp tài liệu Soạn 9: Tổng kết văn học nước ngoài.

Soạn bài Tổng kết phần văn học nước ngoài

Soạn bài Tổng kết phần văn học nước ngoài

Tài liệu sẽ giúp các em học sinh lớp 9 ôn tập và kiểm tra kiến ​​thức môn Văn học nước ngoài. Mời các bạn tham khảo thông tin chi tiết bên dưới.

Soạn bài văn tóm tắt văn học nước ngoài – Văn mẫu 1

I. Hướng dẫn soạn bài

Câu hỏi 1.

Sách giáo khoa Ngữ văn từ lớp 6 đến lớp 9 có tất cả 19 văn bản văn học nước ngoài (không kể văn bản văn học dân gian nước ngoài và một số văn bản đọc thêm), bao gồm:

– Thơ: Xa ngắm thác núi Lư, Cảm nghĩ trong đêm thanh vắng (Lý Bạch); Ngẫu nhiên viết trong dịp về quê mới (Hạ Tri Chương), Bài chòi tranh bị gió phá (Đỗ Phủ), Mây và sóng (Ta-go).

– Phim truyền hình: Ông Juocden trong trang phục nghi lễ (Molie)

– Bình luận chính trị: Chủ nghĩa yêu nước (Erenbua)

– Truyện ngắn và tiểu thuyết: Buổi học cuối cùng (Dode), Cô bé bán diêm (Andersen), Đánh nhau với cối xay gió (Servantet), Chiếc lá cuối cùng (O Hen-ri), Hai cây phong (Aimatop), Gu Hương (Lu Xun), Những đứa trẻ (Goroki), Robinson trên hoang đảo (Điphon), Bố của Xi-mông (Mopasang), Buckdog (Lân-hát).

– Bình luận xã hội: Dạo quanh (Russo)

– Chuyên luận văn học: Con sói và con cừu trong truyện ngụ ngôn La Phông-ten (Mười).

Câu 2. Những văn bản này thuộc về văn học:

  • Trung Quốc (Các tác giả: He Zhizhang, Li Bai, Du Fu, Lu Xun);
  • Ấn Độ (Tác giả: Ta-go),
  • Nga (Goroki, Erenbua),
  • Kyrgyzstan (Aimatop)
  • Pháp (Molie, Russo, Dode, Mopasang, Ten)
  • Tiếng Anh (Dipho)
  • Tây Ban Nha (Servanette)
  • Đan Mạch (Andersen)
  • Châu Mỹ (Hỡi Henry, Cô đơn)

Câu 3.

Bộ phận văn học viết trải dài từ thế kỷ thứ 7 đến thế kỷ thứ 7 (Hạ Tri Chương, Lý Bạch, Đỗ Phủ), qua các thế kỷ XVI (Servantet), thế kỷ XVII (Molie), thế kỷ XVIII (Russo, Diphorus), thế kỷ XIX. thế kỷ (Andersen, Ten, Dode, Mophazan, O-Henry) và thế kỷ XX (Goraki), Lân-hát, Lỗ Tấn, Aimatop).

Câu 4. Phần văn học nước ngoài ở THCS mang đậm sắc thái phong tục, tập quán của nhiều dân tộc trên thế giới và đề cập đến nhiều vấn đề xã hội, con người ở các nước thuộc các thời đại, giúp chúng ta bồi dưỡng tình cảm cao đẹp, yêu cái thiện, ghét cái ác .. .

Câu hỏi 5. Phần ngữ văn này cũng cung cấp những kiến ​​thức bổ ích như: nghệ thuật thơ Đường (Hạ Tri Chương, Lý Bạch, Đỗ Phủ), thơ văn xuôi (Ta-go), văn chính luận (Ê-ren-bua), nghệ thuật hài kịch (Mô-li-e)…

II. Bài tập thực hành

Câu 1. Học thuộc lòng một đoạn thơ trong chương trình THCS của một tác phẩm văn học nước ngoài mà em tâm đắc nhất.

Đề xuất:

“Chuẩn bị cho bình minh của mặt trăng,
Lưỡng nghi sương đất thượng.
Cử chỉ đầu tiên của mặt trăng,
Đầu tư vào quê hương ”

(Đêm tĩnh lặng, Lý Bạch)

Câu 2. Chọn phân tích một tác phẩm văn học nước ngoài trong chương trình học THCS:

Đề xuất:

Bài học trước (Alphonse Dode):

“Bài học cuối cùng” là một trong những tác phẩm tiêu biểu của nhà văn Alphonse Dode. Qua câu chuyện về buổi học cuối cùng bằng tiếng Pháp trên dãy Andes bị quân Phổ chiếm đóng và hình ảnh cảm động của anh Hamen, câu chuyện thể hiện lòng yêu nước một cách cụ thể là tình yêu tiếng nói của dân tộc.

Câu chuyện kể về buổi học tiếng Pháp của cậu bé Fran – nhân vật chính của tác phẩm. Vào một buổi sáng đẹp trời, Fran chuẩn bị trốn học để chạy nhảy trên đồng cỏ ở Rippe, lắng nghe tiếng chim sáo đá bên rừng, bắt chim yến hay trượt trên mặt hồ. Nhưng cậu bé đã chống lại và chạy đến trường bằng ba chân. Sư phụ Hamen thông báo với anh rằng đây là buổi học tiếng Pháp cuối cùng của anh. Fran nghe tin đó và suy sụp. Mặt anh đỏ bừng vì tức giận, rồi tái đi vì sốc. Đôi mắt đen ngây thơ không còn ánh lên vẻ tinh quái mà thay vào đó là sự hụt hẫng, mơ hồ sợ hãi. Đôi tay nhỏ bé run run cầm lấy cuốn sách trong cặp đặt lên bàn, nhẹ nhàng lật từng trang. Đôi mắt của Fran nhìn theo Hamen như thể sợ anh ấy có thể biến mất. Đến lúc này, anh mới hiểu tại sao không khí lớp học lại khác lạ như vậy. Fran đi từ sốc, đau đớn đến buồn bã.

Ngay cả khi Fran được gọi lên để đọc, anh ta lúng túng và lắc lư trên băng ghế, buồn bã, không dám ngẩng đầu lên vì xấu hổ. Anh quan sát lớp học, khuôn mặt, hành động và cả sự kiên nhẫn của Hamen để khắc sâu vào ký ức về lớp học này trước khi buộc phải học tiếng Đức. Trong cả buổi học, Fran chăm chú nghe cô giáo giảng như nuốt từng lời cho đến khi tiếng chuông cầu nguyện buổi trưa vang lên báo hiệu giờ học kết thúc. Cũng chính nhờ buổi học cuối cùng này, Fran mới hiểu được giá trị của tiếng Pháp – đó không chỉ là tiếng mẹ đẻ mà còn thể hiện lòng tự hào, tự tôn dân tộc.

Nhân vật thầy Homen cũng gây được ấn tượng sâu sắc bởi lòng yêu nghề, yêu quê hương đất nước. Vì đây là lớp cuối cùng nên thầy Hamen ăn mặc rất đẹp và lịch sự. Ông chỉ mặc trang phục cho những dịp quan trọng: một chiếc áo dài màu xanh lá cây, có nếp, có tua rua hình lá sen và một chiếc mũ tròn bằng lụa đen thêu hoa, đi kèm với dáng vẻ của bậc trưởng lão. Khi Fran đến muộn, cô giáo không mắng mỏ như mọi khi mà rất nhẹ nhàng, ân cần. Lời thầy đầy bổ ích, lời tâm sự của thầy thể hiện tấm lòng giàu tình yêu thương, trách nhiệm và tình yêu quê hương đất nước. Đặc biệt là phần cuối, khi đồng hồ điểm mười hai giờ, và sau đó tiếng chuông cầu nguyện buổi trưa vang lên, Anh Hamen đứng bật dậy trên sân ga, tái mặt và giọng anh nghẹn lại như thể đang xúc. hành động: “Bạn bè, anh ấy nói, bạn bè, tôi… tôi…”. Tiết mục cuối cùng trước khi kết thúc buổi học. Sau đó giáo viên quay lên bảng, lấy một mảnh phấn và ấn mạnh hết sức có thể. Anh cố gắng viết thành tiếng: “CUỘC SỐNG PHÁP!” Dòng chữ tuy ngắn gọn nhưng thể hiện niềm tự hào sâu sắc của một con người.

Với những đoạn độc thoại nội tâm sâu sắc, truyện “Buổi học cuối cùng” đã cho người đọc cảm nhận được tầm quan trọng của tiếng mẹ đẻ đối với một dân tộc. Từ đó, người viết cũng đặt ra trách nhiệm cao cả của mỗi công dân trước việc bảo vệ ngôn ngữ của dân tộc.

Soạn tóm tắt phần văn học nước ngoài – Dạng 2

Câu hỏi 1. Phát biểu cảm nghĩ về một tác phẩm thơ văn nước ngoài.

Đề xuất:

– Một số bài thơ như: Xa ngắm thác núi Lư, Cảm nghĩ trong đêm thanh vắng, Bài chòi tranh tàn gió…

– Bài văn mẫu:

Lý Bạch được ví như “nàng tiên thơ”. Thơ ông thường bộc lộ tâm hồn tự do, khoáng đạt. Hình ảnh trong thơ thường tươi sáng, tráng lệ, ngôn ngữ tự nhiên nhưng điêu luyện. Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh là một trong những bài thơ hay của ông:

“Chuẩn bị cho bình minh của mặt trăng,
Lưỡng nghi sương đất thượng.
Cử chỉ đầu tiên của mặt trăng,
Đầu tư vào quê hương ”

Có thể chia bài thơ thành hai phần. Phần đầu miêu tả vẻ đẹp của ánh trăng. Nhà thơ đã khéo léo sử dụng các điệp từ “minh”, “sáng”, “sương” để gợi tả ánh trăng đêm thật sáng và ảo, soi xuống mặt đất phủ một lớp sương mờ ảo. Kết hợp với đó là từ chỉ vị trí – “sàng” (giường) để nói rõ vị trí ngắm trăng của nhà thơ. Ánh trăng sáng rọi vào giường, trời đã khuya, nhưng Lí Bạch vẫn còn thức. Tâm trạng được bộc lộ là sự trằn trọc khiến nhà thơ không ngủ được. Ánh trăng soi xuống vạn vật trong màn đêm mờ ảo khiến nhà thơ không phân biệt được đâu là trăng đâu là sương đêm. Ta thấy dưới con mắt của nhà thơ, ánh trăng lúc này hiện ra với vẻ mờ ảo. Điều đó khiến ta hình dung ra hình ảnh Lí Bạch vừa ngắm trăng vừa uống rượu.

Tiếp theo, phần thứ hai diễn tả tâm trạng của nhà thơ. Cách dùng từ “vọng cổ” có thể hiểu là nhìn về phương xa để ngắm trăng hay mong ngóng về quê hương ở phía xa. Câu thơ tiếp theo, Lý Bạch đã xây dựng hai hình ảnh đối lập: “đầu điệu” – “đầu đê” (ngẩng đầu – cúi đầu) giúp câu thơ trở nên nhịp nhàng. Với hành động “ngẩng đầu”, ta có thể thấy được sự hướng về ánh trăng đang tỏa sáng trên khắp trái đất, quê hương của nhà thơ. Với hành động “cúi đầu”, ta có thể thấy nhà thơ đang hướng về bên trong chính mình – hướng về niềm khao khát quê hương. Đọc hai câu thơ này, người đọc hiểu được tâm tình của nhà thơ.

Như vậy, Cảm nghĩ trong Đêm vắng đã cho người đọc thấy được tình yêu quê hương đất nước và nỗi nhớ da diết của một người xa quê trong đêm trăng thanh tĩnh.

Câu 2. Tóm tắt đoạn văn “Ông Jurth trong bộ lễ phục” và chỉ ra những đặc điểm của thể loại kịch qua đoạn văn này.

– Tóm tắt: Ông Jurth, hơn bốn mươi tuổi, con một thương gia giàu có. Dù dốt nát, ngu ngốc nhưng anh ta lại muốn học và tự cho mình là người giàu có. Để viết một bức thư tình cho một người phụ nữ quý tộc mà anh phải lòng, anh đã mời nhiều triết gia đến học tiếng Latinh, học logic, logic, đánh vần, phát âm… Sau đó, anh Juodden muốn may cho mình một bộ đồ đẹp nhất. của tòa án. Còn anh thợ may phụ và 4 người phụ việc đến thử đồ cho anh. Họ biết rõ “tính ham chơi” xa hoa của chàng nên không tiếc lời tâng bốc làm “ông lớn”, “ông lớn” rồi đến “chúa tể” khiến Giu-li-ét-ta rất vui. Sự ngây thơ đó đã khiến anh phải trả giá đắt cho những kẻ xu nịnh và săn lùng anh.

– Đặc điểm:

Lớp kịch bao gồm hai cảnh:

  • Cảnh 1: Cuộc nói chuyện giữa ông Jurth và người thợ may.
  • Cảnh 2: Cuộc nói chuyện giữa ông Judeil và trợ lý của ông.

– Hành động kịch tính:

  • Cảnh 1: Ông Judden phàn nàn về tất chân, về bộ tóc giả, bộ lông với chiếc mũ, và sau đó là chiếc váy mới với bông hoa lộn ngược. Sau đó anh phụ tá thợ may lợi dụng sự ham học hỏi của anh ta để biện minh cho việc tự may những chiếc váy bó sát, hoa cài ngược, đi tất và giày chật, ít cắt xén.
  • Cảnh 2: Ông Judden rất thích nghe những lời xu nịnh. Thợ phụ bị nịnh để moi tiền, chỉnh ông Thấy bị lừa, thợ phụ lại càng nịnh nọt, tôn lên mãi thành “ông lớn” rồi “ông lớn” rồi “ông tơ bà nguyệt”.

– Xung đột kịch tính: Ông Juocden không biết gì, nhưng muốn học cách làm nên đã bị người thợ may và phụ xe lợi dụng để kiếm lời.

Ngôn ngữ chính kịch: đơn giản, hài hước.

– Chi tiết hài hước: bộ lễ phục cài hoa cài ngược, tiền thưởng vì được tung hô và xu nịnh, ông Jurth bị 4 trợ lý lột sạch quần áo và mặc lễ phục lố lăng…

Nội dung trên đây,admin Abcland.Vn đã tổng hợp và gửi tới bạn đọc chi tiết về chủ đề “Soạn bài Tổng kết phần văn học nước ngoài❤️️”. Admin hy vọng bài viết chúng tôi chia sẻ về “Soạn bài Tổng kết phần văn học nước ngoài” sẽ giúp có nhiều thông tin hơn về “Soạn bài Tổng kết phần văn học nước ngoài [ ❤️️❤️️ ]”. Hãy đóng góp ý kiến để abcland.vn biên soạn bài viết chất lượng hơn về “Soạn bài Tổng kết phần văn học nước ngoài” bạn nhé.

Xem thêm:  Các yếu tố ảnh hưởng thủy phân protein từ phụ phẩm cá lưỡi trâu

Bài viết “Soạn bài Tổng kết phần văn học nước ngoài” được đăng bởi vào ngày 2022-05-02 19:59:30. Cảm ơn bạn đã đọc bài tại ABC Land – Kênh thông tin BDS uy tín nhất Việt Nam

Xem thêm về Soạn bài Tổng kết phần văn học nước ngoài
#Soạn #bài #Tổng #kết #phần #văn #học #nước #ngoài

Những tác phẩm văn học nước ngoài có nhiều giá trị. Hôm nay, ABC Land sẽ cung cấp tài liệu Soạn văn 9: Tổng kết phần văn học nước ngoài.
Soạn bài Tổng kết phần văn học nước ngoàiTài liệu sẽ giúp ích cho các bạn học sinh lớp 9, ôn tập và kiểm tra lại kiến thức về phần văn học nước ngoài. Mời tham khảo nội dung chi tiết bên dưới.
Soạn bài Tổng kết phần văn học nước ngoài – Mẫu 1
I. Hướng dẫn chuẩn bị bài
Câu 1.
SGK Ngữ văn lớp 6 đến lớp 9 có tất cả 19 văn bản văn học nước ngoài (không kể văn bản văn học dân gian nước ngoài và một số văn bản Đọc thêm), bao gồm:
– Thơ: Xa ngắm thác núi Lư, Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh (Lý Bạch); Ngẫu nhiên viết nhân buổi mới về quê (Hạ Tri Chương), Bài ca nhà tranh bị gió thu phá (Đỗ Phủ), Mây và sóng (Ta-go).
– Kịch: Ông Giuốc đanh mặc lễ phục (Mô-li-ê)
– Bút ký chính luận: Lòng yêu nước (Ê-ren-bua)
– Truyện ngắn và tiểu thuyết: Buổi học cuối cùng (Đô-đê), Cô bé bán diêm (An-đéc-xen), Đánh nhau với cối xay gió (Xéc-van-tét), Chiếc lá cuối cùng (O Hen-ri), Hai cây phong (Ai-ma-tốp), Cố hương (Lỗ Tấn), Những đứa trẻ (Go-rơ-ki), Rô-bin-xơn ngoài đảo hoang (Đi-phô), Bố của Xi-mông (Mô-pa-xăng), Con chó bấc (Lân-đơn).
– Nghị luận xã hội: Đi bộ ngao du (Ru-xô)
– Nghị luận văn chương: Chó sói và cừu trong thơ ngụ ngôn của La Phông-ten (Ten).
Câu 2. Những văn bản đó thuộc nền văn học:
Trung Quốc (Tác giả: Hạ Tri Chương, Lý Bạch, Đỗ Phủ, Lỗ Tấn);
Ấn Độ (Tác giả: Ta-go),
Nga (Go-rơ-ki, Ê-ren-bua),
Cư-rơ-gư-xtan (Ai-ma-tốp)
Pháp (Mô-li-e, Ru-xô, Đô-đê, Mô-pa-xăng, Ten)
Anh (Đi-phô)
Tây Ba Nha (Xéc-van-tét)
Đan Mạch (An-đéc-xen)
Mĩ (O Hen-ri, Lân-đơn)
Câu 3.
Bộ phận văn học viết trải dài từ thế kỉ VII – VII (Hạ Tri Chương, Lý Bạch, Đỗ Phủ), qua các thế kỉ XVI (Xéc-van-tét), thế kỉ XVII (Mô-li-ê), thế kỉ XVIII (Ru-xô, Đi-phô), thế kỉ XIX (An-đéc-xen, Ten, Đô-đê, Mô-pha-xăng, O-Hen-ri) và thế kỉ XX (Go-rơ-ki, Lân-đơn, Lỗ Tấn, Ai-ma-tốp).
Câu 4. Bộ phận văn học nước ngoài ở THCS mang đậm sắc thái phong tục, tập quán của nhiều dân tộc trên thế giới và đề cập nhiều vấn đề xã hội, nhân sinh ở các nước thuộc những thời đại khác nhau, giúp chúng ta bồi dưỡng những tình cảm đẹp, yêu cái thiện, ghét cái ác…
Câu 5. Bộ phận văn học này còn cung cấp những kiến thức bổ ích như: nghệ thuật thơ Đường (Hạ Tri Chương, Lý Bạch, Đỗ Phủ), lối thơ văn xuôi (Ta-go), bút ký chính luận (Ê-ren-bua), nghệ thuật hài kịch (Mô-li-ê)…
II. Bài tập ôn luyện
Câu 1. Chép thuộc lòng một bài thơ trong chương trình THCS thuộc tác phẩm văn học nước ngoài mà em thích nhất.
Gợi ý:
“Sàng tiền minh nguyệt quang,Nghi thị địa thượng sương.Cử đầu vọng minh nguyệt,Đê đầu tư cố hương”
(Tĩnh dạ tứ, Lý Bạch)

Câu 2. Chọn phân tích một tác phẩm văn học nước ngoài trong chương trình THCS:
Gợi ý:
Buổi học cuối cùng (An-phông-xơ Đô-đê):
“Buổi học cuối cùng” là một trong những tác phẩm tiêu biểu của nhà văn An-phông-xơ Đô-đê. Qua câu chuyện buổi học cuối cùng bằng tiếng Pháp ở vùng An-dát bị quân Phổ chiếm đóng và hình ảnh cảm động của thầy Ha-men, truyện đã thể hiện lòng yêu nước trong một biểu hiện cụ thể là tình yêu tiếng nói của dân tộc.
Truyện kể về buổi học tiếng Pháp của cậu bé Phrăng – nhân vật chính của tác phẩm. Vào một buổi sáng đẹp trời, Phrăng đã định trốn học để chạy nhảy trên cánh đồng cỏ Ríp-pe, nghe tiếng sáo hót ven rừng, đi bắt tổ chim hoặc trượt trên hồ. Nhưng cậu bé cưỡng lại được và ba chân bốn cẳng chạy đến trường. Thầy Ha-men thông báo với cậu đây là buổi học Pháp văn cuối cùng. Phrăng nghe tin mà rụng rời. Khuôn mặt cậu đỏ bừng vì tức giận, rồi chuyển dần sang tái nhợt vì choáng váng. Đôi mắt đen láy ngây thơ không còn hiện lên vẻ tinh nghịch mà thay vào đó là một nỗi mất mát, một nỗi sợ mơ hồ. Đôi bàn tay nhỏ bé run run lấy sách từ trong cặp để lên bàn, lật giở từng trang thật nhẹ nhàng. Ánh mắt của Phrăng dõi theo thầy Ha-men như thể sợ thầy có thể biến mất. Đến lúc này thì cậu đã hiểu được lý do vì sao không khí của lớp học lại khác lạ như vậy. Phrăng từ bàng hoàng, đau đớn đến xót xa.
Ngay cả khi Phrăng được gọi lên đọc bài, cậu lúng túng và đung đưa người trên chiếc ghế dài, lòng rầu rĩ, không dám ngẩng đầu lên vì xấu hổ. Cậu quan sát lớp học, những khuôn mặt, hành động và sự nhẫn nại của thầy Ha-men để khắc sâu hồi ức về buổi học này trước khi bị ép học tiếng Đức. Suốt cả buổi học, Phrăng chăm chú nghe thầy giảng như nuốt lấy từng lời cho đến khi tiếng chuông cầu nguyện buổi trưa vang lên báo hiệu giờ học kết thúc. Nhờ có buổi học cuối cùng này mà Phrăng mới hiểu được giá trị của tiếng Pháp – đó không chỉ là tiếng mẹ đẻ mà còn thể hiện lòng tự tôn, tự hào dân tộc.
Nhân vật thầy giáo Hơ-men cũng đem lại nhiều ấn tượng sâu sắc vì lòng yêu nghề, yêu quê hương và đất nước của thầy. Vì đây là buổi học cuối cùng nên thầy Ha-men ăn vận thật đẹp đẽ, sang trọng. Thầy mặc bộ quần áo chỉ dành cho những dịp quan trọng: chiếc áo rơ-đanh-gốt, màu xanh lục, diềm lá sen gấp nếp mịn và đội cái mũ tròn bằng lụa đen thêu, cùng với đó là sự xuất hiện của những người lớn tuổi. Khi Phrăng đến muộn thầy cũng không mắng cậu như mọi khi mà nhẹ nhàng ân cần. Những lời giảng đầy bổ ích, những lời tâm sự của thầy cho thấy một trái tim giàu yêu thương, trách nhiệm và tình yêu với đất nước. Đặc biệt nhất là đoạn cuối cùng, khi tiếng chuông đồng hồ điểm mười hai giờ, rồi đến cả tiếng chuông cầu nguyện buổi trưa vang lên, thầy Ha-men đứng dậy trên bục, người tái nhợt và giọng nói nghẹn ngào như đang xúc động: “Các bạn, thầy nói, hỡi các bạn, tôi… tôi…”. Hành động cuối cùng trước khi kết thúc tiết học. Thầy bèn quay về phía bảng, cầm một hòn phấn và dằn mạnh hết sức, thầy cố viết thật to: “NƯỚC PHÁP MUÔN NĂM!”. Dòng chữ ngắn gọn nhưng đã thể hiện được niềm tự hào sâu sắc của một con người.
Với những lời độc thoại nội tâm sâu sắc, truyện “Buổi học cuối cùng” đã cho người đọc cảm nhận về tầm quan trọng của ngôn ngữ mẹ đẻ đối với một dân tộc. Từ đó nhà văn cũng đặt ra trách nhiệm lớn lao của mỗi người dân trước việc bảo vệ ngôn ngữ của dân tộc.
Soạn bài Tổng kết phần văn học nước ngoài – Mẫu 2
Câu 1. Nêu cảm nghĩ về một tác phẩm thơ trong văn học nước ngoài.
Gợi ý:
– Một số bài thơ như: Xa ngắm thác núi Lư, Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh, Bài ca nhà tranh bị gió thu phá…
– Bài văn mẫu:
Lý Bạch được coi là “thơ tiên”. Thơ ông thường thể hiện một tâm hồn tự do, hào phóng. Hình ảnh trong thơ thường mang tính chất tươi sáng, kì vĩ, ngôn ngữ tự nhiên mà điêu luyện. Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh là một trong những bài thơ hay của ông:
“Sàng tiền minh nguyệt quang, Nghi thị địa thượng sương. Cử đầu vọng minh nguyệt, Đê đầu tư cố hương”
Bài thơ có thể được chia làm hai phần. Phần đầu khắc họa vẻ đẹp của ánh trăng. Nhà thơ đã sử dụng khéo léo các từ “minh ”, “quang”, “sương” nhằm gợi tả ánh trăng trong đêm rất sáng và mở ảo, chiếu xuống mà nhìn là dưới mặt đất đất đang phủ một làn sương mờ ảo. Kết hợp với đó là từ chỉ vị trí – “sàng” (giường) để nói rõ vị trí ngắm trăng của nhà thơ. Ánh trăng sáng chiếu rọi xuống đầu giường, đêm đã về khuya nhưng Lý Bạch vẫn còn thức. Tâm trạng được bộc lộ đó là nỗi thao thức khiến nhà thơ không ngủ được. Ánh trăng chiếu xuống vạn vật trong đêm tối mờ ảo khiến cho nhà thơ không phân biệt được đâu là trăng đâu là màn sương đêm. Ta thấy rằng dưới con mắt của nhà thơ, ánh trăng lúc này hiện lên với vẻ mờ ảo. Điều đó khiến chúng ta hình dung ra hình ảnh Lý Bạch vừa uống rượu vừa ngắm trăng.
Tiếp đến, phần thứ hai đã diễn tả tâm trạng của nhà thơ. Việc sử dụng từ “vọng” có thể được hiểu là nhìn ra xa để ngắm trăng hoặc ngóng trông, nhìn về quê hương ở phía xa. Câu thơ tiếp theo Lý Bạch đã xây dựng hai hình ảnh đối lập: “cử đầu” – “đê đầu” (ngẩng đầu – cúi đầu) giúp cho câu thơ trở nên đăng đối nhịp nhàng. Với hành động “ngẩng đầu”, ta thấy được hướng nhìn về phía ánh trăng đang chiếu sáng khắp mặt đất, cả quê hương của nhà thơ. Với hành động “cúi đầu”, ta lại thấy được nhà thơ đang tự nhìn vào nội tâm mình – tự đối mặt với nỗi nhớ quê hương da diết. Đọc hai câu thơ này, người đọc thấu hiểu được tình yêu của nhà thơ.
Như vậy, Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh đã cho người đọc thấy được tình yêu quê hương cùng nỗi nhớ da diết của một người sống xa quê trong đêm trăng thanh tĩnh.
Câu 2. Tóm tắt đoạn trích “Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục” và nêu ra những đặc điểm của thể loại kịch qua đoạn trích này.
– Tóm tắt: Ông Giuốc-đanh, tuổi ngoài bốn mươi, con một nhà buôn giàu có. Tuy dốt nát, quê kệch nhưng ông muốn học đòi làm sang. Để có thể viết thư tình gửi cho một bà địa quý tộc mà ông phải lòng, lão đã mời rất nhiều thầy triết để học tiếng La-tinh, học logic, luận lý, cả cách viết chính tả, cách phát âm… Sau đó, ông Giuốc-đanh muốn may cho mình một bộ lễ phục đẹp nhất triều đình. Và tên phó may cùng với bốn thợ phụ đã kéo đến để mặc thử lễ phục cho ông. Họ biết được sự “ham” sang của ông nên đã không tiếc lời tâng bốc nào là “ông lớn”, “cụ lớn” rồi đến “đức ông” khiến Giuốc-đanh vô cùng vui sướng. Sự ngờ nghệch đó đã khiến lão phải bị mất đi bao nhiêu tiền cho bọn nịnh hót, săn đón mình.
– Đặc điểm:
– Lớp kịch gồm có hai cảnh:
Cảnh 1: Cuộc đối thoại của ông Giuốc- đanh và bác phó may.
Cảnh 2: Cuộc đối thoại của ông Giuốc- đanh và tay thợ phụ.
– Hành động kịch:
Cảnh 1: Ông Giuốc-đanh than phiền về đôi bít tất, chuyện bộ tóc giả, lông đính mũ rồi tới bộ lễ phục mới với bông hoa ngược. Thì bác phó may may đã lợi dụng mong muốn học làm sang của ông để biện minh cho việc may lễ phục chật, hoa ngược, bít tất và và giày chật, bớt xén vải của mình.
Cảnh 2: Ông Giuốc-đanh thích nghe nịnh hót. Tay thợ phụ đã nịnh hót để moi tiền, điểm huyệt đúng thói học đòi làm sang của ông Giuốc-đanh. Thấy ông mắc mưu, tay thợ phụ lại càng nịnh hót, tôn lên mãi là “ông lớn” đến “cụ lớn” rồi đến “đức ông”.
– Xung đột kịch: Ông Giuốc- đanh ngu dốt, nhưng lại muốn học đòi làm sang nên đã bị bác phó may và thợ phụ lợi dụng để kiếm chác.
– Ngôn ngữ kịch: đơn giản, hài hước.
– Chi tiết gây cười: bộ lễ phục với bông hoa ngược, tiền thưởng cho những tiếng tung hô và nịnh bợ, ông Giuốc-đanh bị bốn tay thợ phụ lột quần áo ra và mặc cho bộ lễ phục lố lăng…

Xem thêm:  Bài thu hoạch bồi dưỡng thường xuyên module THPT18

#Soạn #bài #Tổng #kết #phần #văn #học #nước #ngoài

Những tác phẩm văn học nước ngoài có nhiều giá trị. Hôm nay, ABC Land sẽ cung cấp tài liệu Soạn văn 9: Tổng kết phần văn học nước ngoài.
Soạn bài Tổng kết phần văn học nước ngoàiTài liệu sẽ giúp ích cho các bạn học sinh lớp 9, ôn tập và kiểm tra lại kiến thức về phần văn học nước ngoài. Mời tham khảo nội dung chi tiết bên dưới.
Soạn bài Tổng kết phần văn học nước ngoài – Mẫu 1
I. Hướng dẫn chuẩn bị bài
Câu 1.
SGK Ngữ văn lớp 6 đến lớp 9 có tất cả 19 văn bản văn học nước ngoài (không kể văn bản văn học dân gian nước ngoài và một số văn bản Đọc thêm), bao gồm:
– Thơ: Xa ngắm thác núi Lư, Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh (Lý Bạch); Ngẫu nhiên viết nhân buổi mới về quê (Hạ Tri Chương), Bài ca nhà tranh bị gió thu phá (Đỗ Phủ), Mây và sóng (Ta-go).
– Kịch: Ông Giuốc đanh mặc lễ phục (Mô-li-ê)
– Bút ký chính luận: Lòng yêu nước (Ê-ren-bua)
– Truyện ngắn và tiểu thuyết: Buổi học cuối cùng (Đô-đê), Cô bé bán diêm (An-đéc-xen), Đánh nhau với cối xay gió (Xéc-van-tét), Chiếc lá cuối cùng (O Hen-ri), Hai cây phong (Ai-ma-tốp), Cố hương (Lỗ Tấn), Những đứa trẻ (Go-rơ-ki), Rô-bin-xơn ngoài đảo hoang (Đi-phô), Bố của Xi-mông (Mô-pa-xăng), Con chó bấc (Lân-đơn).
– Nghị luận xã hội: Đi bộ ngao du (Ru-xô)
– Nghị luận văn chương: Chó sói và cừu trong thơ ngụ ngôn của La Phông-ten (Ten).
Câu 2. Những văn bản đó thuộc nền văn học:
Trung Quốc (Tác giả: Hạ Tri Chương, Lý Bạch, Đỗ Phủ, Lỗ Tấn);
Ấn Độ (Tác giả: Ta-go),
Nga (Go-rơ-ki, Ê-ren-bua),
Cư-rơ-gư-xtan (Ai-ma-tốp)
Pháp (Mô-li-e, Ru-xô, Đô-đê, Mô-pa-xăng, Ten)
Anh (Đi-phô)
Tây Ba Nha (Xéc-van-tét)
Đan Mạch (An-đéc-xen)
Mĩ (O Hen-ri, Lân-đơn)
Câu 3.
Bộ phận văn học viết trải dài từ thế kỉ VII – VII (Hạ Tri Chương, Lý Bạch, Đỗ Phủ), qua các thế kỉ XVI (Xéc-van-tét), thế kỉ XVII (Mô-li-ê), thế kỉ XVIII (Ru-xô, Đi-phô), thế kỉ XIX (An-đéc-xen, Ten, Đô-đê, Mô-pha-xăng, O-Hen-ri) và thế kỉ XX (Go-rơ-ki, Lân-đơn, Lỗ Tấn, Ai-ma-tốp).
Câu 4. Bộ phận văn học nước ngoài ở THCS mang đậm sắc thái phong tục, tập quán của nhiều dân tộc trên thế giới và đề cập nhiều vấn đề xã hội, nhân sinh ở các nước thuộc những thời đại khác nhau, giúp chúng ta bồi dưỡng những tình cảm đẹp, yêu cái thiện, ghét cái ác…
Câu 5. Bộ phận văn học này còn cung cấp những kiến thức bổ ích như: nghệ thuật thơ Đường (Hạ Tri Chương, Lý Bạch, Đỗ Phủ), lối thơ văn xuôi (Ta-go), bút ký chính luận (Ê-ren-bua), nghệ thuật hài kịch (Mô-li-ê)…
II. Bài tập ôn luyện
Câu 1. Chép thuộc lòng một bài thơ trong chương trình THCS thuộc tác phẩm văn học nước ngoài mà em thích nhất.
Gợi ý:
“Sàng tiền minh nguyệt quang,Nghi thị địa thượng sương.Cử đầu vọng minh nguyệt,Đê đầu tư cố hương”
(Tĩnh dạ tứ, Lý Bạch)

Câu 2. Chọn phân tích một tác phẩm văn học nước ngoài trong chương trình THCS:
Gợi ý:
Buổi học cuối cùng (An-phông-xơ Đô-đê):
“Buổi học cuối cùng” là một trong những tác phẩm tiêu biểu của nhà văn An-phông-xơ Đô-đê. Qua câu chuyện buổi học cuối cùng bằng tiếng Pháp ở vùng An-dát bị quân Phổ chiếm đóng và hình ảnh cảm động của thầy Ha-men, truyện đã thể hiện lòng yêu nước trong một biểu hiện cụ thể là tình yêu tiếng nói của dân tộc.
Truyện kể về buổi học tiếng Pháp của cậu bé Phrăng – nhân vật chính của tác phẩm. Vào một buổi sáng đẹp trời, Phrăng đã định trốn học để chạy nhảy trên cánh đồng cỏ Ríp-pe, nghe tiếng sáo hót ven rừng, đi bắt tổ chim hoặc trượt trên hồ. Nhưng cậu bé cưỡng lại được và ba chân bốn cẳng chạy đến trường. Thầy Ha-men thông báo với cậu đây là buổi học Pháp văn cuối cùng. Phrăng nghe tin mà rụng rời. Khuôn mặt cậu đỏ bừng vì tức giận, rồi chuyển dần sang tái nhợt vì choáng váng. Đôi mắt đen láy ngây thơ không còn hiện lên vẻ tinh nghịch mà thay vào đó là một nỗi mất mát, một nỗi sợ mơ hồ. Đôi bàn tay nhỏ bé run run lấy sách từ trong cặp để lên bàn, lật giở từng trang thật nhẹ nhàng. Ánh mắt của Phrăng dõi theo thầy Ha-men như thể sợ thầy có thể biến mất. Đến lúc này thì cậu đã hiểu được lý do vì sao không khí của lớp học lại khác lạ như vậy. Phrăng từ bàng hoàng, đau đớn đến xót xa.
Ngay cả khi Phrăng được gọi lên đọc bài, cậu lúng túng và đung đưa người trên chiếc ghế dài, lòng rầu rĩ, không dám ngẩng đầu lên vì xấu hổ. Cậu quan sát lớp học, những khuôn mặt, hành động và sự nhẫn nại của thầy Ha-men để khắc sâu hồi ức về buổi học này trước khi bị ép học tiếng Đức. Suốt cả buổi học, Phrăng chăm chú nghe thầy giảng như nuốt lấy từng lời cho đến khi tiếng chuông cầu nguyện buổi trưa vang lên báo hiệu giờ học kết thúc. Nhờ có buổi học cuối cùng này mà Phrăng mới hiểu được giá trị của tiếng Pháp – đó không chỉ là tiếng mẹ đẻ mà còn thể hiện lòng tự tôn, tự hào dân tộc.
Nhân vật thầy giáo Hơ-men cũng đem lại nhiều ấn tượng sâu sắc vì lòng yêu nghề, yêu quê hương và đất nước của thầy. Vì đây là buổi học cuối cùng nên thầy Ha-men ăn vận thật đẹp đẽ, sang trọng. Thầy mặc bộ quần áo chỉ dành cho những dịp quan trọng: chiếc áo rơ-đanh-gốt, màu xanh lục, diềm lá sen gấp nếp mịn và đội cái mũ tròn bằng lụa đen thêu, cùng với đó là sự xuất hiện của những người lớn tuổi. Khi Phrăng đến muộn thầy cũng không mắng cậu như mọi khi mà nhẹ nhàng ân cần. Những lời giảng đầy bổ ích, những lời tâm sự của thầy cho thấy một trái tim giàu yêu thương, trách nhiệm và tình yêu với đất nước. Đặc biệt nhất là đoạn cuối cùng, khi tiếng chuông đồng hồ điểm mười hai giờ, rồi đến cả tiếng chuông cầu nguyện buổi trưa vang lên, thầy Ha-men đứng dậy trên bục, người tái nhợt và giọng nói nghẹn ngào như đang xúc động: “Các bạn, thầy nói, hỡi các bạn, tôi… tôi…”. Hành động cuối cùng trước khi kết thúc tiết học. Thầy bèn quay về phía bảng, cầm một hòn phấn và dằn mạnh hết sức, thầy cố viết thật to: “NƯỚC PHÁP MUÔN NĂM!”. Dòng chữ ngắn gọn nhưng đã thể hiện được niềm tự hào sâu sắc của một con người.
Với những lời độc thoại nội tâm sâu sắc, truyện “Buổi học cuối cùng” đã cho người đọc cảm nhận về tầm quan trọng của ngôn ngữ mẹ đẻ đối với một dân tộc. Từ đó nhà văn cũng đặt ra trách nhiệm lớn lao của mỗi người dân trước việc bảo vệ ngôn ngữ của dân tộc.
Soạn bài Tổng kết phần văn học nước ngoài – Mẫu 2
Câu 1. Nêu cảm nghĩ về một tác phẩm thơ trong văn học nước ngoài.
Gợi ý:
– Một số bài thơ như: Xa ngắm thác núi Lư, Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh, Bài ca nhà tranh bị gió thu phá…
– Bài văn mẫu:
Lý Bạch được coi là “thơ tiên”. Thơ ông thường thể hiện một tâm hồn tự do, hào phóng. Hình ảnh trong thơ thường mang tính chất tươi sáng, kì vĩ, ngôn ngữ tự nhiên mà điêu luyện. Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh là một trong những bài thơ hay của ông:
“Sàng tiền minh nguyệt quang, Nghi thị địa thượng sương. Cử đầu vọng minh nguyệt, Đê đầu tư cố hương”
Bài thơ có thể được chia làm hai phần. Phần đầu khắc họa vẻ đẹp của ánh trăng. Nhà thơ đã sử dụng khéo léo các từ “minh ”, “quang”, “sương” nhằm gợi tả ánh trăng trong đêm rất sáng và mở ảo, chiếu xuống mà nhìn là dưới mặt đất đất đang phủ một làn sương mờ ảo. Kết hợp với đó là từ chỉ vị trí – “sàng” (giường) để nói rõ vị trí ngắm trăng của nhà thơ. Ánh trăng sáng chiếu rọi xuống đầu giường, đêm đã về khuya nhưng Lý Bạch vẫn còn thức. Tâm trạng được bộc lộ đó là nỗi thao thức khiến nhà thơ không ngủ được. Ánh trăng chiếu xuống vạn vật trong đêm tối mờ ảo khiến cho nhà thơ không phân biệt được đâu là trăng đâu là màn sương đêm. Ta thấy rằng dưới con mắt của nhà thơ, ánh trăng lúc này hiện lên với vẻ mờ ảo. Điều đó khiến chúng ta hình dung ra hình ảnh Lý Bạch vừa uống rượu vừa ngắm trăng.
Tiếp đến, phần thứ hai đã diễn tả tâm trạng của nhà thơ. Việc sử dụng từ “vọng” có thể được hiểu là nhìn ra xa để ngắm trăng hoặc ngóng trông, nhìn về quê hương ở phía xa. Câu thơ tiếp theo Lý Bạch đã xây dựng hai hình ảnh đối lập: “cử đầu” – “đê đầu” (ngẩng đầu – cúi đầu) giúp cho câu thơ trở nên đăng đối nhịp nhàng. Với hành động “ngẩng đầu”, ta thấy được hướng nhìn về phía ánh trăng đang chiếu sáng khắp mặt đất, cả quê hương của nhà thơ. Với hành động “cúi đầu”, ta lại thấy được nhà thơ đang tự nhìn vào nội tâm mình – tự đối mặt với nỗi nhớ quê hương da diết. Đọc hai câu thơ này, người đọc thấu hiểu được tình yêu của nhà thơ.
Như vậy, Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh đã cho người đọc thấy được tình yêu quê hương cùng nỗi nhớ da diết của một người sống xa quê trong đêm trăng thanh tĩnh.
Câu 2. Tóm tắt đoạn trích “Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục” và nêu ra những đặc điểm của thể loại kịch qua đoạn trích này.
– Tóm tắt: Ông Giuốc-đanh, tuổi ngoài bốn mươi, con một nhà buôn giàu có. Tuy dốt nát, quê kệch nhưng ông muốn học đòi làm sang. Để có thể viết thư tình gửi cho một bà địa quý tộc mà ông phải lòng, lão đã mời rất nhiều thầy triết để học tiếng La-tinh, học logic, luận lý, cả cách viết chính tả, cách phát âm… Sau đó, ông Giuốc-đanh muốn may cho mình một bộ lễ phục đẹp nhất triều đình. Và tên phó may cùng với bốn thợ phụ đã kéo đến để mặc thử lễ phục cho ông. Họ biết được sự “ham” sang của ông nên đã không tiếc lời tâng bốc nào là “ông lớn”, “cụ lớn” rồi đến “đức ông” khiến Giuốc-đanh vô cùng vui sướng. Sự ngờ nghệch đó đã khiến lão phải bị mất đi bao nhiêu tiền cho bọn nịnh hót, săn đón mình.
– Đặc điểm:
– Lớp kịch gồm có hai cảnh:
Cảnh 1: Cuộc đối thoại của ông Giuốc- đanh và bác phó may.
Cảnh 2: Cuộc đối thoại của ông Giuốc- đanh và tay thợ phụ.
– Hành động kịch:
Cảnh 1: Ông Giuốc-đanh than phiền về đôi bít tất, chuyện bộ tóc giả, lông đính mũ rồi tới bộ lễ phục mới với bông hoa ngược. Thì bác phó may may đã lợi dụng mong muốn học làm sang của ông để biện minh cho việc may lễ phục chật, hoa ngược, bít tất và và giày chật, bớt xén vải của mình.
Cảnh 2: Ông Giuốc-đanh thích nghe nịnh hót. Tay thợ phụ đã nịnh hót để moi tiền, điểm huyệt đúng thói học đòi làm sang của ông Giuốc-đanh. Thấy ông mắc mưu, tay thợ phụ lại càng nịnh hót, tôn lên mãi là “ông lớn” đến “cụ lớn” rồi đến “đức ông”.
– Xung đột kịch: Ông Giuốc- đanh ngu dốt, nhưng lại muốn học đòi làm sang nên đã bị bác phó may và thợ phụ lợi dụng để kiếm chác.
– Ngôn ngữ kịch: đơn giản, hài hước.
– Chi tiết gây cười: bộ lễ phục với bông hoa ngược, tiền thưởng cho những tiếng tung hô và nịnh bợ, ông Giuốc-đanh bị bốn tay thợ phụ lột quần áo ra và mặc cho bộ lễ phục lố lăng…

Xem thêm:  Laptop game có uy tín không

#Soạn #bài #Tổng #kết #phần #văn #học #nước #ngoài

Những tác phẩm văn học nước ngoài có nhiều giá trị. Hôm nay, ABC Land sẽ cung cấp tài liệu Soạn văn 9: Tổng kết phần văn học nước ngoài.
Soạn bài Tổng kết phần văn học nước ngoàiTài liệu sẽ giúp ích cho các bạn học sinh lớp 9, ôn tập và kiểm tra lại kiến thức về phần văn học nước ngoài. Mời tham khảo nội dung chi tiết bên dưới.
Soạn bài Tổng kết phần văn học nước ngoài – Mẫu 1
I. Hướng dẫn chuẩn bị bài
Câu 1.
SGK Ngữ văn lớp 6 đến lớp 9 có tất cả 19 văn bản văn học nước ngoài (không kể văn bản văn học dân gian nước ngoài và một số văn bản Đọc thêm), bao gồm:
– Thơ: Xa ngắm thác núi Lư, Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh (Lý Bạch); Ngẫu nhiên viết nhân buổi mới về quê (Hạ Tri Chương), Bài ca nhà tranh bị gió thu phá (Đỗ Phủ), Mây và sóng (Ta-go).
– Kịch: Ông Giuốc đanh mặc lễ phục (Mô-li-ê)
– Bút ký chính luận: Lòng yêu nước (Ê-ren-bua)
– Truyện ngắn và tiểu thuyết: Buổi học cuối cùng (Đô-đê), Cô bé bán diêm (An-đéc-xen), Đánh nhau với cối xay gió (Xéc-van-tét), Chiếc lá cuối cùng (O Hen-ri), Hai cây phong (Ai-ma-tốp), Cố hương (Lỗ Tấn), Những đứa trẻ (Go-rơ-ki), Rô-bin-xơn ngoài đảo hoang (Đi-phô), Bố của Xi-mông (Mô-pa-xăng), Con chó bấc (Lân-đơn).
– Nghị luận xã hội: Đi bộ ngao du (Ru-xô)
– Nghị luận văn chương: Chó sói và cừu trong thơ ngụ ngôn của La Phông-ten (Ten).
Câu 2. Những văn bản đó thuộc nền văn học:
Trung Quốc (Tác giả: Hạ Tri Chương, Lý Bạch, Đỗ Phủ, Lỗ Tấn);
Ấn Độ (Tác giả: Ta-go),
Nga (Go-rơ-ki, Ê-ren-bua),
Cư-rơ-gư-xtan (Ai-ma-tốp)
Pháp (Mô-li-e, Ru-xô, Đô-đê, Mô-pa-xăng, Ten)
Anh (Đi-phô)
Tây Ba Nha (Xéc-van-tét)
Đan Mạch (An-đéc-xen)
Mĩ (O Hen-ri, Lân-đơn)
Câu 3.
Bộ phận văn học viết trải dài từ thế kỉ VII – VII (Hạ Tri Chương, Lý Bạch, Đỗ Phủ), qua các thế kỉ XVI (Xéc-van-tét), thế kỉ XVII (Mô-li-ê), thế kỉ XVIII (Ru-xô, Đi-phô), thế kỉ XIX (An-đéc-xen, Ten, Đô-đê, Mô-pha-xăng, O-Hen-ri) và thế kỉ XX (Go-rơ-ki, Lân-đơn, Lỗ Tấn, Ai-ma-tốp).
Câu 4. Bộ phận văn học nước ngoài ở THCS mang đậm sắc thái phong tục, tập quán của nhiều dân tộc trên thế giới và đề cập nhiều vấn đề xã hội, nhân sinh ở các nước thuộc những thời đại khác nhau, giúp chúng ta bồi dưỡng những tình cảm đẹp, yêu cái thiện, ghét cái ác…
Câu 5. Bộ phận văn học này còn cung cấp những kiến thức bổ ích như: nghệ thuật thơ Đường (Hạ Tri Chương, Lý Bạch, Đỗ Phủ), lối thơ văn xuôi (Ta-go), bút ký chính luận (Ê-ren-bua), nghệ thuật hài kịch (Mô-li-ê)…
II. Bài tập ôn luyện
Câu 1. Chép thuộc lòng một bài thơ trong chương trình THCS thuộc tác phẩm văn học nước ngoài mà em thích nhất.
Gợi ý:
“Sàng tiền minh nguyệt quang,Nghi thị địa thượng sương.Cử đầu vọng minh nguyệt,Đê đầu tư cố hương”
(Tĩnh dạ tứ, Lý Bạch)

Câu 2. Chọn phân tích một tác phẩm văn học nước ngoài trong chương trình THCS:
Gợi ý:
Buổi học cuối cùng (An-phông-xơ Đô-đê):
“Buổi học cuối cùng” là một trong những tác phẩm tiêu biểu của nhà văn An-phông-xơ Đô-đê. Qua câu chuyện buổi học cuối cùng bằng tiếng Pháp ở vùng An-dát bị quân Phổ chiếm đóng và hình ảnh cảm động của thầy Ha-men, truyện đã thể hiện lòng yêu nước trong một biểu hiện cụ thể là tình yêu tiếng nói của dân tộc.
Truyện kể về buổi học tiếng Pháp của cậu bé Phrăng – nhân vật chính của tác phẩm. Vào một buổi sáng đẹp trời, Phrăng đã định trốn học để chạy nhảy trên cánh đồng cỏ Ríp-pe, nghe tiếng sáo hót ven rừng, đi bắt tổ chim hoặc trượt trên hồ. Nhưng cậu bé cưỡng lại được và ba chân bốn cẳng chạy đến trường. Thầy Ha-men thông báo với cậu đây là buổi học Pháp văn cuối cùng. Phrăng nghe tin mà rụng rời. Khuôn mặt cậu đỏ bừng vì tức giận, rồi chuyển dần sang tái nhợt vì choáng váng. Đôi mắt đen láy ngây thơ không còn hiện lên vẻ tinh nghịch mà thay vào đó là một nỗi mất mát, một nỗi sợ mơ hồ. Đôi bàn tay nhỏ bé run run lấy sách từ trong cặp để lên bàn, lật giở từng trang thật nhẹ nhàng. Ánh mắt của Phrăng dõi theo thầy Ha-men như thể sợ thầy có thể biến mất. Đến lúc này thì cậu đã hiểu được lý do vì sao không khí của lớp học lại khác lạ như vậy. Phrăng từ bàng hoàng, đau đớn đến xót xa.
Ngay cả khi Phrăng được gọi lên đọc bài, cậu lúng túng và đung đưa người trên chiếc ghế dài, lòng rầu rĩ, không dám ngẩng đầu lên vì xấu hổ. Cậu quan sát lớp học, những khuôn mặt, hành động và sự nhẫn nại của thầy Ha-men để khắc sâu hồi ức về buổi học này trước khi bị ép học tiếng Đức. Suốt cả buổi học, Phrăng chăm chú nghe thầy giảng như nuốt lấy từng lời cho đến khi tiếng chuông cầu nguyện buổi trưa vang lên báo hiệu giờ học kết thúc. Nhờ có buổi học cuối cùng này mà Phrăng mới hiểu được giá trị của tiếng Pháp – đó không chỉ là tiếng mẹ đẻ mà còn thể hiện lòng tự tôn, tự hào dân tộc.
Nhân vật thầy giáo Hơ-men cũng đem lại nhiều ấn tượng sâu sắc vì lòng yêu nghề, yêu quê hương và đất nước của thầy. Vì đây là buổi học cuối cùng nên thầy Ha-men ăn vận thật đẹp đẽ, sang trọng. Thầy mặc bộ quần áo chỉ dành cho những dịp quan trọng: chiếc áo rơ-đanh-gốt, màu xanh lục, diềm lá sen gấp nếp mịn và đội cái mũ tròn bằng lụa đen thêu, cùng với đó là sự xuất hiện của những người lớn tuổi. Khi Phrăng đến muộn thầy cũng không mắng cậu như mọi khi mà nhẹ nhàng ân cần. Những lời giảng đầy bổ ích, những lời tâm sự của thầy cho thấy một trái tim giàu yêu thương, trách nhiệm và tình yêu với đất nước. Đặc biệt nhất là đoạn cuối cùng, khi tiếng chuông đồng hồ điểm mười hai giờ, rồi đến cả tiếng chuông cầu nguyện buổi trưa vang lên, thầy Ha-men đứng dậy trên bục, người tái nhợt và giọng nói nghẹn ngào như đang xúc động: “Các bạn, thầy nói, hỡi các bạn, tôi… tôi…”. Hành động cuối cùng trước khi kết thúc tiết học. Thầy bèn quay về phía bảng, cầm một hòn phấn và dằn mạnh hết sức, thầy cố viết thật to: “NƯỚC PHÁP MUÔN NĂM!”. Dòng chữ ngắn gọn nhưng đã thể hiện được niềm tự hào sâu sắc của một con người.
Với những lời độc thoại nội tâm sâu sắc, truyện “Buổi học cuối cùng” đã cho người đọc cảm nhận về tầm quan trọng của ngôn ngữ mẹ đẻ đối với một dân tộc. Từ đó nhà văn cũng đặt ra trách nhiệm lớn lao của mỗi người dân trước việc bảo vệ ngôn ngữ của dân tộc.
Soạn bài Tổng kết phần văn học nước ngoài – Mẫu 2
Câu 1. Nêu cảm nghĩ về một tác phẩm thơ trong văn học nước ngoài.
Gợi ý:
– Một số bài thơ như: Xa ngắm thác núi Lư, Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh, Bài ca nhà tranh bị gió thu phá…
– Bài văn mẫu:
Lý Bạch được coi là “thơ tiên”. Thơ ông thường thể hiện một tâm hồn tự do, hào phóng. Hình ảnh trong thơ thường mang tính chất tươi sáng, kì vĩ, ngôn ngữ tự nhiên mà điêu luyện. Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh là một trong những bài thơ hay của ông:
“Sàng tiền minh nguyệt quang, Nghi thị địa thượng sương. Cử đầu vọng minh nguyệt, Đê đầu tư cố hương”
Bài thơ có thể được chia làm hai phần. Phần đầu khắc họa vẻ đẹp của ánh trăng. Nhà thơ đã sử dụng khéo léo các từ “minh ”, “quang”, “sương” nhằm gợi tả ánh trăng trong đêm rất sáng và mở ảo, chiếu xuống mà nhìn là dưới mặt đất đất đang phủ một làn sương mờ ảo. Kết hợp với đó là từ chỉ vị trí – “sàng” (giường) để nói rõ vị trí ngắm trăng của nhà thơ. Ánh trăng sáng chiếu rọi xuống đầu giường, đêm đã về khuya nhưng Lý Bạch vẫn còn thức. Tâm trạng được bộc lộ đó là nỗi thao thức khiến nhà thơ không ngủ được. Ánh trăng chiếu xuống vạn vật trong đêm tối mờ ảo khiến cho nhà thơ không phân biệt được đâu là trăng đâu là màn sương đêm. Ta thấy rằng dưới con mắt của nhà thơ, ánh trăng lúc này hiện lên với vẻ mờ ảo. Điều đó khiến chúng ta hình dung ra hình ảnh Lý Bạch vừa uống rượu vừa ngắm trăng.
Tiếp đến, phần thứ hai đã diễn tả tâm trạng của nhà thơ. Việc sử dụng từ “vọng” có thể được hiểu là nhìn ra xa để ngắm trăng hoặc ngóng trông, nhìn về quê hương ở phía xa. Câu thơ tiếp theo Lý Bạch đã xây dựng hai hình ảnh đối lập: “cử đầu” – “đê đầu” (ngẩng đầu – cúi đầu) giúp cho câu thơ trở nên đăng đối nhịp nhàng. Với hành động “ngẩng đầu”, ta thấy được hướng nhìn về phía ánh trăng đang chiếu sáng khắp mặt đất, cả quê hương của nhà thơ. Với hành động “cúi đầu”, ta lại thấy được nhà thơ đang tự nhìn vào nội tâm mình – tự đối mặt với nỗi nhớ quê hương da diết. Đọc hai câu thơ này, người đọc thấu hiểu được tình yêu của nhà thơ.
Như vậy, Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh đã cho người đọc thấy được tình yêu quê hương cùng nỗi nhớ da diết của một người sống xa quê trong đêm trăng thanh tĩnh.
Câu 2. Tóm tắt đoạn trích “Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục” và nêu ra những đặc điểm của thể loại kịch qua đoạn trích này.
– Tóm tắt: Ông Giuốc-đanh, tuổi ngoài bốn mươi, con một nhà buôn giàu có. Tuy dốt nát, quê kệch nhưng ông muốn học đòi làm sang. Để có thể viết thư tình gửi cho một bà địa quý tộc mà ông phải lòng, lão đã mời rất nhiều thầy triết để học tiếng La-tinh, học logic, luận lý, cả cách viết chính tả, cách phát âm… Sau đó, ông Giuốc-đanh muốn may cho mình một bộ lễ phục đẹp nhất triều đình. Và tên phó may cùng với bốn thợ phụ đã kéo đến để mặc thử lễ phục cho ông. Họ biết được sự “ham” sang của ông nên đã không tiếc lời tâng bốc nào là “ông lớn”, “cụ lớn” rồi đến “đức ông” khiến Giuốc-đanh vô cùng vui sướng. Sự ngờ nghệch đó đã khiến lão phải bị mất đi bao nhiêu tiền cho bọn nịnh hót, săn đón mình.
– Đặc điểm:
– Lớp kịch gồm có hai cảnh:
Cảnh 1: Cuộc đối thoại của ông Giuốc- đanh và bác phó may.
Cảnh 2: Cuộc đối thoại của ông Giuốc- đanh và tay thợ phụ.
– Hành động kịch:
Cảnh 1: Ông Giuốc-đanh than phiền về đôi bít tất, chuyện bộ tóc giả, lông đính mũ rồi tới bộ lễ phục mới với bông hoa ngược. Thì bác phó may may đã lợi dụng mong muốn học làm sang của ông để biện minh cho việc may lễ phục chật, hoa ngược, bít tất và và giày chật, bớt xén vải của mình.
Cảnh 2: Ông Giuốc-đanh thích nghe nịnh hót. Tay thợ phụ đã nịnh hót để moi tiền, điểm huyệt đúng thói học đòi làm sang của ông Giuốc-đanh. Thấy ông mắc mưu, tay thợ phụ lại càng nịnh hót, tôn lên mãi là “ông lớn” đến “cụ lớn” rồi đến “đức ông”.
– Xung đột kịch: Ông Giuốc- đanh ngu dốt, nhưng lại muốn học đòi làm sang nên đã bị bác phó may và thợ phụ lợi dụng để kiếm chác.
– Ngôn ngữ kịch: đơn giản, hài hước.
– Chi tiết gây cười: bộ lễ phục với bông hoa ngược, tiền thưởng cho những tiếng tung hô và nịnh bợ, ông Giuốc-đanh bị bốn tay thợ phụ lột quần áo ra và mặc cho bộ lễ phục lố lăng…

Back to top button