Giai đoạn tìm hiểu nhau tiếng Anh là gì

Hòa chung vào không khí ngày lễ tình nhân Valentine đang đến gần. Trong bài viết này, Studytienganh.vn xin gửi bạn toàn bộ từ vựng tiếng Anh tình yêu trong các giai đoạn yêu. Sau đây mời các bạn cùng tìm hiểu để bổ sung thêm vào kho từ vựng tiếng Anh của mình nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh tình yêu giai đoạn bắt đầu làm quen/ tìm hiểu

to chat (somebody) up: bắt đầu để ý và bắt chuyện với đối phương

to flirt (with somebody): tán tỉnh đối phương người mà bạn cảm thấy bị thu hút

a flirt: người thích tán tỉnh người khác phái

a blind date = một cuộc hẹn hò được sắp đặt trước với người mà bạn có ý muốn xây dựng tình cảm nhưng bạn chưa gặp trước đó

lonely hearts: những mẫu tự giới thiệu nhỏ (trên báo, tạp chí hoặc internet) về người mà bạn muốn làm quen.

(Các từ vựng tiếng Anh tình yêu trong các giai đoạn trong tình yêu)

2.Từ vựng tiếng Anh tình yêu giai đoạn đang yêu

to be smitten with somebody: yêu say đắm

to fall for somebody: thật sự yêu ai đó

adore you: yêu em tha thiết

Xem thêm:  Cách lập bảng cân đối kế toán theo thông tư 133

fall madly in love with : yêu điên cuồng, say đắm, không thay đổi

desperately in love : rất yêu …

love each other unconditionally: yêu nhau vô điều kiện

crazy about you: yêu em đến điên cuồng

die for you: sẵn sàng chết vì em

love you: yêu em

great together: được ở bên nhau thật tuyệt vời

love you forever: yêu em mãi mãi

my sweetheart: người yêu của tôi

love you the most: anh yêu em nhất trên đời

my true love: tình yêu đích thực của tôi

my one and only: người yêu duy nhất cuả tôi

the love of my life: tình yêu của cuộc đời tôi

can’t live without you: không thể sống thiếu em được

love you with all my heart: yêu em bằng cả trái tim

love at first sight: tình yêu sét đánh/tiếng sét ái tình

hold hands: cầm tay

live together: sống cùng nhau

the love of one’s life: người tình của đời một ai đó

love is / were returned: tình cảm được đáp lại (tức là người mình yêu thích cũng yêu thích mình)

make a commitment: hứa hẹn

accept one’s proposal: chấp nhận lời đề nghị của ai (ở đây là chấp nhận lời cầu hôn)

to take the plunge: làm đính hôn/làm đám cưới

I can hear wedding bells: Tôi nghĩ rằng họ sẽ làm đám cưới sớm trong nay mai thôi

terms of endearment: những tên gọi dành cho người mình yêu: darling, sweetheart, love pet, babe/baby, cutey pie, honey, bunny.

Xem thêm:  2 Cách làm cà tím xào thịt bằm thơm ngon, đưa cơm

3. Từ vựng tiếng Anh tình yêu giai đoạn kết thúc

they are having a domestic (thân mật): họ đang cãi nhau

have an affair (with someone): ngoại tình

lovesick: tương tư, đau khổ vì yêu

they have blazing rows: họ có những cuộc cãi vã lớn tiếng

(s)he is playing away from home: Anh/cô ấy quan hệ lén lút với người khác

to break up with somebody: chia tay với ai đó

to split up: chia tay

to dump somebody: bỏ rơi người mình yêu mà không báo trước

Break-up lines: những câu để nói với người yêu rằng mối quan hệ yêu đương đã hoặc sẽ chấm dứt

4. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh tình yêu thường gặp

(Những từ vựng tiếng Anh tình yêu thường gặp nhất)

spouse: vợ, chồng

wedding dress: áo cưới

widow: góa chồng

widower: góa vợ

wife: vợ

womanizer: lăng nhăng

get/be engaged/married: đính hôn/kết hôn

arrange/plan a wedding: chuẩn bị/lên kế hoạch một lễ cưới

be/go on honeymoon (with your wife/husband): đi nghỉ tuần trăng mật (với vợ/chồng)

adultery: ngoại tình

affair: sợ

best man: người đàn ông tốt

bride: cô dâu

call off/cancel/postpone your wedding: hủy/hoãn lễ cưới

celebrate your first (wedding) anniversary: ăn mừng một năm kỷ niệm ngày cưới

church wedding: nhà thờ tổ chức lễ cưới

conduct/perform a wedding ceremony: tiến hành hôn lễ/dẫn chương trình

congratulate/toast/raise a glass to the happy couple: chúc mừng/uống mừng/nâng ly chúc mừng cặp đôi hạnh phúc

divorced: ly dị

exchange rings/wedding vows/marriage vows: trao nhẫn/đọc lời thề

Xem thêm:  Mẫu đơn xin giảm thuế thu nhập doanh nghiệp

fiance: phụ rể

fiancee: Phụ dâu

groom: chú rể

have a big wedding/a honeymoon/a happy marriage: có một lễ cưới lớn/tuần trăng mật lớn/cuộc hôn nhân hạnh phúc

have/enter into an arranged marriage: có một cuộc hôn nhân được sắp đặt

husband: chồng

invite somebody to/go to/attend a wedding/a wedding ceremony/a wedding reception: mời ai dự lễ cưới/hôn lễ/bữa tiệc sau lễ cưới

ladys man: người đàn ông làm mướn

lover: người yêu

Trên đây là toàn bộ từ vựng tiếng Anh tình yêu được Studytienganh.vn sưu tầm và tổng hợp nhằm giúp bạn có được vốn từ vựng tiếng Anh đầy đủ. Hy vọng bài viết sẽ mang lại nguồn kiến thức bổ ích dành cho bạn.

Chúc các bạn học tốt tiếng Anh!

Kim Ngân

Back to top button