Đặc điểm sinh học của tảo Spirulina

Spirulina được coi là một chi cổ đại của vi khuẩn lam xuất hiện cách đây hơn 3 tỷ năm. Trước đây, nó còn được gọi là vi khuẩn lam, nhưng nó chính xác là một loài vi khuẩn cổ có lịch sử lâu đời hơn sinh vật nhân thực hoặc thực vật bậc cao hơn 1 tỷ năm (Henrikson, 1999).

1. Hình thái và phân loại tảo Spirulina
Spirulina thuộc Lớp: Vi khuẩn lam, Lớp: Vi khuẩn lục, Bộ: Oscillatoriales, Họ: Phormidiaceae, Chi: Arthrospira, Loài: Arthrospira maxima, Arthrospira platensis. Spirulina được coi là một chi cổ đại của vi khuẩn lam xuất hiện cách đây hơn 3 tỷ năm. Trước đây, nó còn được gọi là vi khuẩn lam, nhưng nó chính xác là một loài vi khuẩn cổ có lịch sử lâu đời hơn sinh vật nhân thực hoặc thực vật bậc cao hơn 1 tỷ năm (Henrikson, 1999). Spirulina (Arthrospira) là một loài có khả năng di chuyển về phía trước hoặc phía sau. Động tác này được thực hiện bởi các sợi lông ở bên thân. Những sợi lông này có đường kính 5-7 nm, dài 1-2 µm và nằm xung quanh cơ thể. Những chiếc lông này hoạt động như những mái chèo cho vi khuẩn lam hoạt động (Fox, 1996). Theo Vonshak (1997), Spirulina có khả năng tạo ra các không bào khí nhỏ (túi khí) có đường kính 70 nm và được cấu tạo bởi các sợi protein bện. Không bào sẽ đầy lên khi tảo xoắn muốn trồi lên bề mặt để nhận ánh sáng để quang hợp. Càng về cuối ngày khi tế bào sản xuất ra một lượng lớn cacbohydrat, tế bào sẽ tập hợp lại và tạo ra áp suất thẩm thấu cao vào bên trong cơ thể, sau đó không bào không khí sẽ không thể duy trì áp suất. thâm nhập lâu ngày vào bên trong tế bào chúng sẽ vỡ ra, giải phóng các chất khí khiến tảo chìm xuống đáy và tại đây diễn ra quá trình chuyển hóa cacbohydrat thành protein.
2. Môi trường sống của tảo xoắn
Trong môi trường sống có tính kiềm cao, tảo xoắn nổi lên hoặc chìm ít nhất một lần trong khoảng thời gian 24 giờ và thường xuyên hơn nếu có gió nhẹ trên mặt hồ và nó sẽ tạo ra 2-4 gam khí sinh học. khối mỗi ngày trong điều kiện khí hậu và dinh dưỡng phù hợp. Tảo xoắn sống trong môi trường kiềm, pH thích hợp nhất là khoảng 9,5-11,5, tối ưu nhất là pH = 9,5. Tảo xoắn có thể sống ở nhiệt độ nước 20-40oC, thích hợp nhất là 35oC. Tảo lơ lửng ở độ sâu lên đến 50 cm, và trong môi trường nhân tạo thường được nuôi ở mực nước 10-30 cm (nuôi trong ao mở), hoặc có thể trong ao đáy sâu 1-1,5 m (sục khí). nhưng phải đảm bảo tảo nhận được ánh sáng. Ánh sáng là không thể thiếu để tảo quang hợp và phát triển. Cường độ ánh sáng thích hợp cho sự phát triển của tảo là khoảng 1500-2500 lux (Vonshak, 1997).
3. Đặc điểm dinh dưỡng của tảo xoắn
Spirulina là vi sinh vật quang dưỡng bắt buộc, không thể sống hoàn toàn nếu thiếu ánh sáng. Vì vậy phải đảm bảo các chỉ tiêu về ánh sáng, nhiệt độ, pH, điều kiện khuấy trộn,… để tảo phát triển tốt nhất. Môi trường dinh dưỡng của tảo Spirulina bao gồm các chất dinh dưỡng: cacbon, nitơ, khoáng vĩ mô và vi lượng. Dinh dưỡng cacbon: Spirulina đồng hóa cacbon chủ yếu ở dạng vô cơ, tốt hơn là ở dạng bicacbonat (HCO3-) thông qua quá trình quang hợp. Nguồn cacbon cho Spirulina là khoảng 1,2-16,8 g NaHCO3 / lít. + Dinh dưỡng nitơ: Spirulina có khả năng đồng hóa nitơ bằng phản ứng khử bởi enzyme nitrogenase xúc tác với sự có mặt của ATP. Nitơ kết quả được tổng hợp thành protein của chúng. Họ không thể sử dụng nitơ trong không khí mà sử dụng ở dạng nitrat (NO3-), NH3, (NH4) 2SO4, (NH4) 2HPO4, (NH2) 2CO. Tuy nhiên, khi sử dụng nguồn nitơ không phải nitrat thì phải kiểm soát nồng độ vì có thể ảnh hưởng đến sự phát triển sinh khối của tảo, thậm chí gây chết tảo. Các chất khoáng cần cung cấp cho môi trường nuôi tảo: – P vô cơ khoảng 90-180 mg / lít.
– K + và Na + kết hợp với N, P.
– Mg +: đóng vai trò như P.
– Ca2 +: không ảnh hưởng rõ rệt đến sự phát triển của tảo.
– Fe được cung cấp dưới dạng muối FeSO4. Nồng độ Fe2 + có thể từ 0,56-56 mg / lít môi trường.
– Cl-: Spirulina rất ưa clo vô cơ, nồng độ cung cấp từ muối ăn NaCl khoảng 1-1,5 g / lít. Nếu môi trường có các chất khoáng vi lượng khác thì tảo xoắn cũng sẽ hấp thụ. Việc này có gây hại hay lợi cho tảo cũng như ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm sau này hay không. Hấp thụ có hại: Pb, Cd, Hg, As,… Hấp thụ có lợi: Selen, Sắt, Germanium và có thể cả Iot. Spirulina còn chịu sự tác động của các hormone giúp tảo phát triển nhanh chóng như axit indole acetic (AIA), axit gibberelic (GA3).
4. Đặc điểm sinh trưởng và sinh sản của tảo Spirulina
Cũng giống như sự phát triển chung theo quy luật sinh trưởng của sinh vật. Spirulina cũng trải qua các giai đoạn: thích nghi, logarit, đường thẳng, suy tàn, ổn định, suy tàn. Tảo Spirulina có phương thức sinh sản vô tính (phân chia từ một sợi tảo trưởng thành). Từ một sợi tơ cha mẹ, các hoại tử được hình thành, chứa các tế bào chuyên để sinh sản. Trong bệnh hoại tử, các đĩa đệm bị lõm ở cả hai bên và tách rời nhau để tạo thành hormogonia do sự phân cắt tại vị trí của các đĩa đệm này. Trong quá trình phát triển, đầu liềm nhỏ dần, đầu sừng tròn, nhưng vách tế bào vẫn giữ nguyên độ dày. Các kích thích tố sinh trưởng, trưởng thành và sinh sản được lặp lại một cách ngẫu nhiên, tạo nên vòng đời của tảo. Trong thời kỳ sinh sản, tảo xoắn có màu nhạt với ít sắc tố xanh hơn bình thường. Spirulina có một vòng đời khá đơn giản và tương đối ngắn. Trong điều kiện tối ưu (nuôi trong phòng thí nghiệm) vòng đời khoảng 1 ngày. Trong điều kiện tự nhiên là khoảng 3-5 ngày.

Xem thêm:  Giải bài 1, 2, 3, 4, 5 trang 40 vở bài tập toán 3 tập 1
Nguồn: Theo © Triệu Tuấn, www.aquanetviet.com
Vui lòng ghi rõ nguồn thuysan247.com khi sao chép bài viết này.
Liên hệ để biết thông tin và gửi bài cộng tác qua email [email protected]Nhấn nút “quan tâm” nếu bạn muốn nhận thông tin cập nhật từ chúng tôi trên Zalo.

Bài viết trên đây, Abcland.Vn đã cập nhật cho bạn thông tin về “Đặc điểm sinh học của tảo Spirulina❤️️”. Hy vọng qua bài viết “Đặc điểm sinh học của tảo Spirulina” sẽ giúp các bạn đọc có thêm nhiều thông tin về “Đặc điểm sinh học của tảo Spirulina [ ❤️️❤️️ ]”.

Bài viết “Đặc điểm sinh học của tảo Spirulina” được đăng bởi vào ngày 2022-06-04 05:02:14. Cảm ơn bạn đã đọc bài tại ABC Land – Kênh thông tin BDS uy tín nhất Việt Nam

Back to top button