Các chi phí phát sinh tiếng Anh là gì

“Chi Phí Phát Sinh” tiếng Anh là gì? Bạn đã bao giờ gặp khó khăn vì không biết từ vựng nào trong tiếng Anh được dùng để chỉ “Chi Phí Phát Sinh”? Có bao nhiêu từ được dùng để chỉ “Chi Phí Phát Sinh” trong tiếng Anh? Những lưu ý khi sử dụng cụm từ “Chi Phí Phát Sinh” trong tiếng Anh là gì?

“Chi Phí Phát Sinh” là một cụm từ rất quen thuộc và được sử dụng khá nhiều. Vậy thì trong tiếng Anh, cụm từ nào được sử dụng để chỉ “Chi Phí Phát Sinh”? Bài viết này sẽ giải đáp tất cả những thắc mắc của bạn có liên quan đến cụm từ chỉ “Chi Phí Phát Sinh trong tiếng Anh, hướng dẫn bạn cách để có thể sử dụng cụm từ “Chi Phí Phát Sinh” một cách hiệu quả và chính xác nhất. Bạn có thể tham khảo thêm một số ví dụ Anh – Việt và hình ảnh minh họa để hiểu hơn về các kiến thức được truyền đạt trong bài. Bên cạnh đó, chúng mình cũng giới thiệu thêm một số phương pháp học tiếng Anh để bạn có thể tự luyện tập và học tập tại nhà. Nếu có bất kỳ câu hỏi hay thắc mắc nào, bạn có thể liên hệ trực tiếp với chúng mình qua trang web này. Chúng mình luôn sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp các thắc mắc của bạn. Chúc bạn có những giây phút học tập vui vẻ và thú vị với studytienganh. Cùng bước vào những phần đầu tiên trong bài viết hôm nay.

Xem thêm:  Dropped nghĩa là gì

(Hình ảnh minh họa cụm từ chỉ “Chi Phí Phát Sinh” trong tiếng Anh)

1.”Chi Phí Phát Sinh” tiếng Anh là gì?

“Chi Phí Phát Sinh” có nghĩa là gì? Để có thể sử dụng được từ chỉ “Chi Phí Phát Sinh” trong tiếng Anh, trước hết bạn cần hiểu “Chi Phí Phát Sinh” có nghĩa là gì? Đây là một cụm từ được sử dụng rất nhiều trong cuộc sống hằng ngày, dùng để chỉ các chi phí không nằm trong kế hoạch dự trù hay các khoản đã được tính toán trước đó. Vậy trong tiếng Anh có từ vựng nào được dùng để chỉ “Chi Phí Phát Sinh”? Tiếng Anh có “Chi Phí Phát Sinh” không?

chi phí phát sinh tiếng anh là gì

(Hình ảnh minh họa cụm từ chỉ “Chi Phí Phát Sinh” trong tiếng Anh)

“Chi Phí Phát Sinh” tiếng Anh được biết với cụm từ COSTS INCURRED. Là một danh từ ghép. Costs có nghĩa là những chi phí. Còn Incurred được hiểu là phát sinh, thừa ra. Ghét lại dựa trên nghĩa gốc của cụm từ “Chi Phí Phát Sinh”. Bạn có thể tìm hiểu thêm về cụm từ này qua các tài liệu uy tín để có thể trau dồi thêm kiến thức cho mình về vấn đề xoay quanh đến “Chi Phí Phát Sinh”. Chuẩn bị các kiến thức, luận điểm cho một bài luận hay một đề bài có liên quan đến cụm từ này.

2.Thông tin chi tiết về từ vựng chỉ “Chi Phí Phát Sinh” trong tiếng Anh.

Trước tiên, cùng tìm hiểu một chút về cách phát âm của cụm từ COSTS INCURRED trong tiếng Anh. Là danh từ ghép nên chúng mình sẽ giới thiệu cách phát âm của từng từ trong cụm từ COSTS INCURRED. Đầu tiên, COSTS được phát âm là /kɒsts/ hay /kɔːsts/. Sự khác nhau trong hai cách phát âm của từ này chủ yếu từ nguyên âm của tiếng. Bạn nên chú ý đến cách phát âm đuôi của từ COSTS. Ngoài ra, INCURRED được phát âm là /ɪnˈkɜː(r)/ trong tiếng Anh. Đây cũng là cách phát âm duy nhất của từ này. Bạn có thể thử đọc nối hai từ lại với nhau trong quá trình luyện tập. Tùy theo từng câu mà bạn có thể xác định trọng âm của từ sao cho hợp lý và hài hòa với trọng âm chung của cả câu. Nghe và lặp lại cách phát âm theo các tài liệu uy tín sẽ giúp bạn có thể nhanh chóng chuẩn hóa phát âm của mình và ghi nhớ từ vựng nhanh hơn.

Xem thêm:  Dàn ý Bình giảng Bài ca phong cảnh Hương Sơn
chi phí phát sinh tiếng anh là gì

(Hình ảnh minh họa cụm từ chỉ “Chi Phí Phát Sinh” trong tiếng Anh)

Ngoài từ COST INCURRED, bạn còn có thể sử dụng cụm từ ESTIMATE EXPENSE chỉ “Chi Phí Phát Sinh”. Được sử dụng như một cụm danh từ trong tiếng Anh. Khi sử dụng bạn cần chú ý đến vị trí cũng như vai trò của từ vựng chỉ “Chi Phí Phát Sinh” trong tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo thêm qua ví dụ dưới đây.

Ví dụ:

  • How to estimate expenses incurred during the period?
  • Làm sao để ước tính chi phí phát sinh trong một giai đoạn.
  • The cost incurred of this plan is very large.
  • Chi phí phát sinh của kế hoạch này là rất lớn.

Từ vựng chỉ “Chi Phí Phát Sinh” được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Bạn có thể luyện tập thêm để có thể hiểu hơn về cách dùng của cụm từ này.

3.Một số cụm từ có liên quan đến cụm từ chỉ “Chi Phí Phát Sinh” trong tiếng Anh.

Chúng mình đã tổng hợp một số từ vựng có cùng chủ đề với từ vựng chỉ “Chi Phí Phát Sinh” trong tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo thêm qua bảng sau và áp dụng luôn vào trong các bài nói, bài viết của mình.

Từ vựng 

Nghĩa của từ 

Fiance

Tài chính 

Economic

Kinh tế 

Develop

Phát triển

Save

Tiết kiệm 

Cảm ơn bạn đã đồng hành và ủng hộ bài viết này của chúng mình. Hy vọng bài viết này bổ ích và cung cấp cho bạn nhiều kiến thức bổ ích và hiệu quả. Chúc bạn luôn may mắn và thành công trong những dự định sắp tới của mình.

Xem thêm:  Nghị định 38/2018/NĐ-CP - HoaTieu.vn
Back to top button